acedia
a
a
a
ce
ˈsi:
si
dia
diə
diē
/ɐsˈiːdiə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "acedia"trong tiếng Anh

Acedia
01

acedia, sự lười biếng tinh thần

apathy and inactivity in the practice of virtue (personified as one of the deadly sins)
acedia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng