Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Acedia
01
acedia, sự lười biếng tinh thần
apathy and inactivity in the practice of virtue (personified as one of the deadly sins)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























