rubber bullet
ru
ˈrʌ
ra
bber
bər
bēr
bu
boo
llet
lɪt
lit
/ɹˈʌbə bˈʊlɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rubber bullet"trong tiếng Anh

Rubber bullet
01

đạn cao su, viên đạn cao su

a bullet made of rubber, used by police to control crowds without causing lethal injury
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rubber bullets
Các ví dụ
He was hit by a rubber bullet during the demonstration.
Anh ta bị trúng một viên đạn cao su trong cuộc biểu tình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng