rubber band
Pronunciation
/ɹˈʌbɚ bˈænd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rubber band"trong tiếng Anh

Rubber band
01

dây chun, băng đàn hồi

a flexible loop made of elastic material, typically used to bind items together
Dialectamerican flagAmerican
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rubber bands
Các ví dụ
He used a rubber band to hold the rolled-up magazine closed.
Anh ấy đã sử dụng một dây cao su để giữ tạp chí cuộn lại đóng lại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng