royal family
royal
ˈrɔɪəl
royel
fa
mi
mi
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "royal family"trong tiếng Anh

Royal family
01

gia đình hoàng gia, triều đại hoàng gia

the king, queen, their children, and close relatives, often holding significant historical, cultural, and political influence within a monarchy 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
royal families
Các ví dụ
The British royal family has been a symbol of tradition and continuity for centuries. 

Gia đình hoàng gia Anh đã là biểu tượng của truyền thống và sự liên tục trong nhiều thế kỷ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng