Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Royal court
01
triều đình hoàng gia, triều đình của nhà vua
the sovereign and his advisers who are the governing power of a state
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
royal courts
02
triều đình hoàng gia, triều đình của nhà vua
the family and retinue of a sovereign or prince



























