royal court
Pronunciation
/ɹˈɔɪəl kˈoːɹt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "royal court"trong tiếng Anh

Royal court
01

triều đình hoàng gia, triều đình của nhà vua

the sovereign and his advisers who are the governing power of a state
royal court definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
royal courts
02

triều đình hoàng gia, triều đình của nhà vua

the family and retinue of a sovereign or prince
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng