Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to round out
01
hoàn thiện, làm phong phú thêm
to improve by making something larger, more complete, etc.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
round
thì hiện tại
round out
ngôi thứ ba số ít
rounds out
hiện tại phân từ
rounding out
quá khứ đơn
rounded out
quá khứ phân từ
rounded out
Các ví dụ
She wanted to round the team out by adding members with diverse skills.
Cô ấy muốn hoàn thiện đội ngũ bằng cách thêm các thành viên có kỹ năng đa dạng.
02
hoàn thiện, bổ sung
to complete something, typically by adding necessary or missing elements
Các ví dụ
She rounded out her application by attaching a cover letter and references.
Cô ấy hoàn thiện đơn ứng tuyển bằng cách đính kèm thư xin việc và thư giới thiệu.
03
làm tròn, tạo hình tròn
to make something round, especially to achieve a symmetrical appearance
Các ví dụ
She rounded out the edges of the clay pot for a smoother finish.
Cô ấy làm tròn các cạnh của nồi đất để có một kết thúc mịn màng hơn.
04
làm tròn, hoàn thiện
to change a value to the nearest whole or round number
Các ví dụ
She rounded out the sales figures to the nearest thousand dollars for simplicity.
Cô ấy làm tròn số liệu bán hàng đến hàng nghìn đô la gần nhất để đơn giản hóa.
05
tròn ra, trở nên tròn trịa hơn
to become rounder and fuller in shape
Các ví dụ
As the dough rose, it began to round out, ready for baking.
Khi bột nở, nó bắt đầu tròn trịa lại, sẵn sàng để nướng.



























