Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to round out
[phrase form: round]
01
hoàn thiện, làm phong phú thêm
to improve by making something larger, more complete, etc.
Các ví dụ
The school curriculum aimed to round out students' education with extracurricular activities.
Chương trình giảng dạy của trường nhằm hoàn thiện giáo dục của học sinh với các hoạt động ngoại khóa.
02
hoàn thiện, bổ sung
to complete something, typically by adding necessary or missing elements
Các ví dụ
They rounded out the meal by serving a delicious dessert.
Họ hoàn thành bữa ăn bằng cách phục vụ một món tráng miệng ngon.
03
làm tròn, tạo hình tròn
to make something round, especially to achieve a symmetrical appearance
Các ví dụ
They rounded out the shape of the cake by trimming off the excess fondant.
Họ làm tròn hình dạng của chiếc bánh bằng cách cắt bỏ phần fondant thừa.
04
làm tròn, hoàn thiện
to change a value to the nearest whole or round number
Các ví dụ
The coach rounded out the team's score to the nearest point for the final rankings.
Huấn luyện viên đã làm tròn điểm số của đội đến điểm gần nhất cho bảng xếp hạng cuối cùng.
05
tròn ra, trở nên tròn trịa hơn
to become rounder and fuller in shape
Các ví dụ
The balloon slowly started to round out as it inflated with air.
Quả bóng bay bắt đầu từ từ tròn ra khi nó được bơm căng không khí.



























