rotating shaft
ro
ˈrəʊ
rew
ta
teɪ
tei
ting
tɪng
ting
shaft
ʃɑ:ft
shaaft

Định nghĩa và ý nghĩa của "rotating shaft"trong tiếng Anh

Rotating shaft
01

trục quay, trục xoay

a revolving rod that transmits power or motion 
rotating shaft definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rotating shafts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng