rotary motion
ro
ˈrəʊ
rew
ta
ry
ri
ri
mo
məʊ
mew
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "rotary motion"trong tiếng Anh

Rotary motion
01

chuyển động quay, chuyển động xoay tròn

a type of movement where something turns or spins around a central point or line 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The wheel moves by rotary motion. 

Bánh xe di chuyển bằng chuyển động quay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng