Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rose window
01
cửa sổ hoa hồng, cửa sổ kính màu hình hoa hồng
a large, circular stained glass window with intricate designs, typically found in Gothic architecture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rose windows



























