rose window
Pronunciation
/ɹˈoʊz wˈɪndoʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rose window"trong tiếng Anh

Rose window
01

cửa sổ hoa hồng, cửa sổ kính màu hình hoa hồng

a large, circular stained glass window with intricate designs, typically found in Gothic architecture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rose windows
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng