rope down
rope
roʊp
rowp
down
daʊn
dawn
/ɹˈəʊp dˈaʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rope down"trong tiếng Anh

to rope down
01

xuống bằng dây, thực hiện xuống dây

descend by means of a rappel
to rope down definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
down
động từ gốc
rope
thì hiện tại
rope down
ngôi thứ ba số ít
ropes down
hiện tại phân từ
roping down
quá khứ đơn
roped down
quá khứ phân từ
roped down
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng