Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to rope down
01
xuống bằng dây, thực hiện xuống dây
descend by means of a rappel
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
down
động từ gốc
rope
thì hiện tại
rope down
ngôi thứ ba số ít
ropes down
hiện tại phân từ
roping down
quá khứ đơn
roped down
quá khứ phân từ
roped down



























