rood screen
Pronunciation
/ɹˈuːd skɹˈiːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rood screen"trong tiếng Anh

Rood screen
01

màn chắn cung thánh, hàng rào chia cắt khu vực hợp xướng

a decorative partition or gallery separating the choir and sanctuary from the nave in a church
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rood screens
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng