Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Basque
01
tiếng Basque, Euskara
the common language of the Basque Country that is a language isolate
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
Basques
02
Người Basque, Người xứ Basque
a member of a people of unknown origin living in the western Pyrenees in France and Spain
Basque
01
áo nịt ngực, áo body
a tight-fitting piece of clothing that covers the body from under the arms to the top of the legs, usually worn as an underwear by women
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
basques



























