Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Romanticism
Các ví dụ
Artists of the romanticism movement often portrayed dramatic landscapes and heroic figures, capturing the sublime and the emotional intensity of their subjects.
Các nghệ sĩ của phong trào chủ nghĩa lãng mạn thường miêu tả những phong cảnh kịch tính và những nhân vật anh hùng, nắm bắt được sự cao cả và cường độ cảm xúc của chủ đề của họ.
02
chủ nghĩa lãng mạn, chủ nghĩa lý tưởng tình cảm
a tendency toward idealized, emotional, or impractical views of love, life, or human nature
Các ví dụ
The film was full of nostalgic romanticism about the past.
Bộ phim đầy chủ nghĩa lãng mạn hoài niệm về quá khứ.
03
chủ nghĩa lãng mạn, chủ nghĩa lý tưởng
a sense of adventure, mystery, or heroic excitement
Các ví dụ
There 's a certain romanticism in stories of rebellion and freedom.
Có một chủ nghĩa lãng mạn nhất định trong những câu chuyện về nổi loạn và tự do.
Cây Từ Vựng
romanticism
romantic
romant



























