Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Romanticism
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Romanticism emerged as a reaction against the industrial revolution and the Enlightenment, emphasizing the importance of emotion, nature, and individualism in art and literature.
Chủ nghĩa lãng mạn nổi lên như một phản ứng chống lại cuộc cách mạng công nghiệp và Thời kỳ Khai sáng, nhấn mạnh tầm quan trọng của cảm xúc, thiên nhiên và chủ nghĩa cá nhân trong nghệ thuật và văn học.
02
chủ nghĩa lãng mạn, chủ nghĩa lý tưởng tình cảm
a tendency toward idealized, emotional, or impractical views of love, life, or human nature
Các ví dụ
His romanticism made him blind to the harsh realities of life.
Chủ nghĩa lãng mạn của anh ấy khiến anh ấy mù quáng trước những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.
03
chủ nghĩa lãng mạn, chủ nghĩa lý tưởng
a sense of adventure, mystery, or heroic excitement
Các ví dụ
The romanticism of sea exploration drew many to become sailors.
Chủ nghĩa lãng mạn của việc khám phá biển đã thu hút nhiều người trở thành thủy thủ.
Cây Từ Vựng
romanticism
romantic
romant



























