romansh
ro
rəʊ
rew
mansh
ˈmænʃ
mānsh

Định nghĩa và ý nghĩa của "Romansh"trong tiếng Anh

Romansh
01

tiếng Romansh

one of the four official languages of Switzerland, along with German, French, and Italian 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Romansh languages
Các ví dụ
She took a course to learn Romansh during her visit to Switzerland. 

Cô ấy đã tham gia một khóa học để học Romansh trong chuyến thăm Thụy Sĩ.

romansh
01

thuộc tiếng Romansh

of or relating to the Romansh language 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng