rolling pin
ro
ˈroʊ
row
lling
lɪng
ling
pin
pɪn
pin
/ɹˈəʊlɪŋ pˈɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rolling pin"trong tiếng Anh

Rolling pin
01

trục cán bột, cây cán bột

a cylindrical, usually wooden, kitchen tool with handles, used to flatten dough or pastry
rolling pin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rolling pins
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng