Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Roll-on
01
roll-on, lăn khử mùi
a product in liquid form that is applied by rolling a ball or rollerball applicator over the skin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
roll-ons
02
một loại đồ lót nữ cuộn lên hông, đồ lót có thể cuộn
a woman's foundation garment rolled on to the hips



























