roll-on
Pronunciation
/ɹˈoʊlˈɑːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "roll-on"trong tiếng Anh

Roll-on
01

roll-on, lăn khử mùi

a product in liquid form that is applied by rolling a ball or rollerball applicator over the skin
roll-on definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
roll-ons
02

một loại đồ lót nữ cuộn lên hông, đồ lót có thể cuộn

a woman's foundation garment rolled on to the hips
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng