basketball hoop
Pronunciation
/bˈæskɪtbˌɔːl hˈuːp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "basketball hoop"trong tiếng Anh

Basketball hoop
01

vòng bóng rổ, rổ bóng rổ

the circular ring with a net attached, mounted on a backboard, through which players aim to score points by shooting a basketball
basketball hoop definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
basketball hoops
Các ví dụ
The new basketball hoop was installed with a sturdy backboard.
Vòng bóng rổ mới được lắp đặt với một bảng chắn chắc chắn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng