Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rock rabbit
01
pika, thỏ đá
small short-eared burrowing mammal of rocky uplands of Asia and western North America
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rock rabbits
02
thỏ đá, chuột đồng đá
hyrax that lives in rocky areas



























