Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rock lobster
01
tôm hùm đá, tôm hùm gai
large edible marine crustacean having a spiny carapace but lacking the large pincers of true lobsters
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rock lobsters
02
tôm hùm đá, tôm hùm nhiệt đới
warm-water lobsters without claws; those from Australia and South Africa usually marketed as frozen tails; caught also in Florida and California



























