Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rock hyrax
01
chuột núi đá, hyrax đá
a small, thickset mammal native to Africa and the Middle East, known for its rock-dwelling habits and unique social structure
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rock hyraxes



























