rock hyrax
rock
ˈrɒk
rok
hy
haɪ
hai
rax
ræks
rāks

Định nghĩa và ý nghĩa của "rock hyrax"trong tiếng Anh

Rock hyrax
01

chuột núi đá, hyrax đá

a small, thickset mammal native to Africa and the Middle East, known for its rock-dwelling habits and unique social structure 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rock hyraxes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng