Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rock concert
01
buổi hòa nhạc rock, chương trình rock
a live musical performance featuring a band or artist playing rock music
Các ví dụ
He has never missed a rock concert in his city.
Anh ấy chưa bao giờ bỏ lỡ một buổi hòa nhạc rock nào trong thành phố của mình.



























