Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Roast beef
01
bò nướng, thịt bò quay
a dish made by cooking a cut of cow meat in an oven, usually served as a main course for a meal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
roast beefs
Các ví dụ
Roast beef was the highlight of the Sunday meal.
Bò nướng là điểm nhấn của bữa ăn Chủ nhật.



























