roast beef
Pronunciation
/ɹˈoʊst bˈiːf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "roast beef"trong tiếng Anh

Roast beef
01

bò nướng, thịt bò quay

a dish made by cooking a cut of cow meat in an oven, usually served as a main course for a meal
roast beef definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
roast beefs
Các ví dụ
Roast beef was the highlight of the Sunday meal.
Bò nướng là điểm nhấn của bữa ăn Chủ nhật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng