Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to roast
01
nướng, quay
to cook something, especially meat, over a fire or in an oven for an extended period
Transitive: to roast food ingredients
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
roast
ngôi thứ ba số ít
roasts
hiện tại phân từ
roasting
quá khứ đơn
roasted
quá khứ phân từ
roasted
Các ví dụ
Roast the turkey in the oven at 350° F for several hours until it's golden brown and juicy.
Nướng gà tây trong lò ở nhiệt độ 350°F trong vài giờ cho đến khi vàng nâu và mọng nước.
02
chế giễu, châm chọc
to mock, tease, or criticize someone in a humorous or often harsh way
Transitive: to roast sb
Các ví dụ
His friends roasted him relentlessly about his new haircut.
Bạn bè của anh ấy trêu chọc anh ấy không ngừng về kiểu tóc mới.
Roast
01
món nướng, miếng thịt để nướng
a piece of meat that is cooked in an oven or is prepared for doing so
Các ví dụ
The chef prepared a succulent beef roast, seasoned with herbs and slow-cooked to perfection.
Đầu bếp đã chuẩn bị một món thịt quay bò ngon ngọt, được tẩm ướp gia vị và nấu chậm đến độ hoàn hảo.
02
tiệc nướng, bữa tiệc nướng
a gathering where people cook and share food over an open fire, often outdoors
Dialect
American
Các ví dụ
We attended a roast in the backyard last weekend.
Chúng tôi đã tham dự một bữa tiệc nướng ở sân sau vào cuối tuần trước.
03
lời chỉ trích sắc bén, sự châm biếm chua cay
an event of sharp or humorous criticism directed at someone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
roasts
Các ví dụ
The comedian delivered a hilarious roast of the celebrity.
Diễn viên hài đã trình bày một roast hài hước của người nổi tiếng.
roast
01
nướng
(of food) cooked in an oven or over an open flame until the food is browned on the outside and cooked through on the inside
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most roast
so sánh hơn
more roast
có thể phân cấp
Các ví dụ
I prefer roast beef over grilled steak.
Tôi thích thịt bò nướng hơn bít tết nướng.
Cây Từ Vựng
roasted
roaster
roasting
roast



























