Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Road test
01
bài kiểm tra đường, thử nghiệm lái xe
a practical examination of a vehicle's performance and handling on actual roads
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
road tests
Các ví dụ
The road test route covered city streets and highways.
Tuyến đường của bài kiểm tra lái xe bao gồm đường phố và đường cao tốc.



























