riverside
ri
ˈrɪ
ri
ver
side
saɪd
said

Định nghĩa và ý nghĩa của "riverside"trong tiếng Anh

Riverside
01

the bank of a river 

riverside definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
riversides
Các ví dụ
They walked along the riverside after lunch. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng