Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Riverside
01
the bank of a river
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
riversides
Các ví dụ
They walked along the riverside after lunch.



























