riverbank
ri
ˈrɪ
ri
ver
bank
bænk
bānk

Định nghĩa và ý nghĩa của "riverbank"trong tiếng Anh

Riverbank
01

bờ sông, ven sông

the bank of a river 
riverbank definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
riverbanks
Các ví dụ
A variety of plants and wildlife thrive on the lush riverbank. 

Nhiều loại thực vật và động vật hoang dã phát triển mạnh trên bờ sông tươi tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng