riverbank
Pronunciation
/ˈɹɪvɝˌbæŋk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "riverbank"trong tiếng Anh

Riverbank
01

bờ sông, ven sông

the bank of a river
riverbank definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
riverbanks
Các ví dụ
The children played along the riverbank, skipping stones into the water.
Những đứa trẻ chơi dọc theo bờ sông, ném đá xuống nước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng