ring mail
ring
rɪng
ring
mail
meɪl
meil

Định nghĩa và ý nghĩa của "ring mail"trong tiếng Anh

Ring mail
01

áo giáp lưới, giáp xích

(Middle Ages) flexible armor made of interlinked metal rings 
ring mail definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
ring mails
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng