Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
right away
01
ngay lập tức, ngay tức thì
quickly and without hesitation
Các ví dụ
The customer 's concern was addressed right away for immediate resolution.
Mối quan tâm của khách hàng đã được giải quyết ngay lập tức để giải quyết ngay lập tức.



























