Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Baseball
02
quả bóng chày, bóng chày
a ball used in the sport of baseball, typically made of leather
Các ví dụ
His favorite baseball had signatures from his favorite players.
Quả bóng bóng chày yêu thích của anh ấy có chữ ký của những cầu thủ yêu thích.
Cây Từ Vựng
baseball
base
ball



























