Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rice
to rice
01
rây, lọc qua rây
sieve so that it becomes the consistency of rice
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
rice
ngôi thứ ba số ít
rices
hiện tại phân từ
ricing
quá khứ đơn
riced
quá khứ phân từ
riced



























