Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ribbon
01
dải ruy-băng, nơ
a thin band of fabric tied in a bowknot around something as an ornament
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ribbons
02
dải, băng
any long object resembling a thin line
03
dải băng, băng
a long strip of inked material for making characters on paper with a typewriter
04
dải ruy-băng, huy chương
an award for winning a championship or commemorating some other event
Cây Từ Vựng
ribbonlike
ribbony
ribbon



























