Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ribbing
01
trêu chọc, chế nhạo
the act of harassing someone playfully or maliciously (especially by ridicule); provoking someone with persistent annoyances
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
khung xương sườn, cấu trúc xương sườn
a framework of ribs
03
dệt gân, kiểu đan co giãn
a knitting pattern that creates a stretchy and textured fabric by alternating knit and purl stitches in a specific pattern
Cây Từ Vựng
ribbing
rib



























