Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rhumba
01
một điệu rumba, một vũ điệu rumba
a slow, sensual Latin dance with Afro-Cuban roots, featuring hip movements and a 4/4 rhythm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rhumbas
Các ví dụ
She took rhumba lessons to improve her rhythm.
Cô ấy đã tham gia các bài học rumba để cải thiện nhịp điệu của mình.
02
rhumba, nhạc rhumba
music that is set to a Cuban ballroom dance in duple time marked with pronounced hip movements, developed in the 19th century
to rhumba
01
nhảy điệu rumba
dance the rhumba
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
rhumba
ngôi thứ ba số ít
rhumbas
hiện tại phân từ
rhumbaing
quá khứ đơn
rhumbaed
quá khứ phân từ
rhumbaed



























