Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
RH factor
01
yếu tố Rh, yếu tố Rhesus
a protein on red blood cells, influencing blood type
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Rh factors
Các ví dụ
Knowing Rh factor helps in medical procedures.
Biết về yếu tố Rh giúp ích trong các thủ thuật y tế.



























