barrier reef
ba
ˈba
ba
rrier
ərɪ
ēri
reef
ri:f
rif

Định nghĩa và ý nghĩa của "barrier reef"trong tiếng Anh

Barrier reef
01

rạn chắn, rạn san hô chắn

a long coral reef near and parallel to the shore 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
barrier reefs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng