Barretter
volume
British pronunciation/bˈaɹɪtə/
American pronunciation/bˈæɹɪɾɚ/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "barretter"

Barretter
01

a resistor inserted into a circuit to compensate for changes (as those arising from temperature fluctuations)

word family

barretter

barretter

Noun
example
Ví dụ
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store