return ticket
re
ri
turn
ˈtɜ:n
tēn
ti
ti
cket
kɪt
kit

Định nghĩa và ý nghĩa của "return ticket"trong tiếng Anh

Return ticket
01

vé khứ hồi

a ticket for a journey from one place to another and back again 
Dialectbritish flagBritish
return ticket definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
return tickets
Các ví dụ
She bought a return ticket for her trip to London. 

Cô ấy đã mua một vé khứ hồi cho chuyến đi đến London.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng