return ticket
Pronunciation
/ɹɪtˈɝn tˈɪkɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "return ticket"trong tiếng Anh

Return ticket
01

vé khứ hồi

a ticket for a journey from one place to another and back again
Dialectbritish flagBritish
return ticket definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
return tickets
Các ví dụ
The bus driver asked if she needed a single or return ticket.
Tài xế xe buýt hỏi cô ấy cần vé một chiều hay vé khứ hồi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng