Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Return key
01
phím Enter, phím Trở về
a key on a keyboard used to move to the next line or confirm a command
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
return keys
Các ví dụ
The return key creates a new line in most text editors.
Phím Enter tạo một dòng mới trong hầu hết các trình soạn thảo văn bản.



























