Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Retraction
01
sự rút lại, sự thu hồi
the act of moving something or a part of something back to its previous place
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
retractions
02
sự rút lại, sự bác bỏ
the act of taking back a statement
Cây Từ Vựng
retraction
traction
tract



























