Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rep
01
reps, vải gân nổi
a fabric with prominent rounded crosswise ribs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
reps
02
đại diện, người đại diện
a person who represents or acts on behalf of a company, organization, or individual
03
lần lặp lại, rep
the number of times an exercise is performed in a row
slang
Các ví dụ
She struggled to finish her last few reps.
Cô ấy đã vật lộn để hoàn thành những lần lặp lại cuối cùng của mình.



























