Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
renal
01
thận, liên quan đến thận
relating to the kidneys or their function
Các ví dụ
The doctor prescribed medication to improve renal blood flow.
Bác sĩ kê đơn thuốc để cải thiện lưu lượng máu thận.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thận, liên quan đến thận