barracuda
ba
ˌbɛ
be
rra
cu
ˈku
koo
da
/bˌæɹɐkjˈuːdɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barracuda"trong tiếng Anh

Barracuda
01

cá nhồng, cá barracuda

any voracious marine fish of the genus Sphyraena having an elongated cylindrical body and large mouth with projecting lower jaw and long strong teeth
barracuda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
barracudas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng