barracouta
ba
ˌbæ
bā
rra
rə
rē
cou
ˈku:
koo
ta
tə
tē

Định nghĩa và ý nghĩa của "barracouta"trong tiếng Anh

Barracouta
01

cá barracouta, loài cá biển mỏng và nhiều xương được đánh bắt ở các đại dương phía nam

a thin and bony marine fish that is eaten as food, caught in southern oceans 
barracouta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
barracoutas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng