Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Barouche
01
xe ngựa bốn bánh, xe ngựa có mui
a big, four-wheeled carriage pulled by horses. It has a foldable top over the back seat and seats for four people facing each other
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
barouches
Các ví dụ
The family enjoyed a sunny afternoon ride in their barouche.
Gia đình tận hưởng một chuyến đi chiều nắng trên chiếc xe ngựa bốn bánh của họ.



























