reliance
re
ri
liance
ˈlaɪəns
laiens
relevance

Định nghĩa và ý nghĩa của "reliance"trong tiếng Anh

Reliance
01

sự phụ thuộc, niềm tin

the act of depending on someone or something for support, assistance, or fulfillment of needs 
reliance definition and meaning
Các ví dụ
Children often have a strong reliance on their parents for guidance, protection, and provision of basic needs. 

Trẻ em thường có sự phụ thuộc mạnh mẽ vào cha mẹ để được hướng dẫn, bảo vệ và cung cấp các nhu cầu cơ bản.

02

sự tin tưởng, sự phụ thuộc

trust and confidence placed in someone or something 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
reliances
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng