rehabilitation
Pronunciation
/ˌɹiəˌbɪɫəˈteɪʃən/, /ˌɹihəˌbɪɫəˈteɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rehabilitation"trong tiếng Anh

Rehabilitation
01

phục hồi, tái hòa nhập

the process of restoring a person to a functional, productive, or socially accepted position in society
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The veteran received rehabilitation to resume work and daily life.
Cựu chiến binh đã nhận được phục hồi chức năng để tiếp tục công việc và cuộc sống hàng ngày.
02

phục hồi, tái tạo

the process of converting wasteland or degraded land into land suitable for habitation, cultivation, or other productive use
Các ví dụ
Coastal rehabilitation restored the dunes and vegetation.
Phục hồi ven biển đã khôi phục các đụn cát và thảm thực vật.
03

phục hồi chức năng, tái hòa nhập

medical treatment aimed at restoring physical function or ability, often after injury, illness, or disability
Các ví dụ
Rehabilitation exercises helped her regain mobility.
Các bài tập phục hồi chức năng đã giúp cô ấy lấy lại khả năng vận động.
04

phục hồi danh dự, khôi phục danh tiếng

the action of restoring a person's reputation
Các ví dụ
Rehabilitation of character often takes years of effort and advocacy.
Việc phục hồi nhân cách thường mất nhiều năm nỗ lực và vận động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng