LanGeek
Dictionary
Học
Ứng Dụng Di Động
Liên hệ với chúng tôi
Tìm kiếm
Refutal
/ɹɪfjˈuːtəl/
/ɹɪfjˈuːɾəl/
Noun (1)
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "refutal"
Refutal
DANH TỪ
01
the act of determining that something is false
word family
refutal
refutal
Noun
Ví dụ
Từ Gần
refutable
refuse truck
refuse heap
refuse collector
refuse
refutation
refute
refuter
regain
regain feet
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Tải Ứng Dụng
English
Français
Española
Türkçe
Italiana
русский
українська
tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
bahasa Indonesia
Deutsch
português
日本語
汉语
한국어
język polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlandse taal
svenska
čeština
Română
Magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App