refugee
re
ˌrɛ
re
fu
fjʊ
fyoo
gee
ˈʤi:
ji

Định nghĩa và ý nghĩa của "refugee"trong tiếng Anh

Refugee
01

người tị nạn, người di cư

a person who is forced to leave their own country because of war, natural disaster, etc. 
refugee definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
refugees
Các ví dụ
The refugee camp provided shelter and basic necessities to displaced families. 

Trại tị nạn cung cấp nơi trú ẩn và các nhu yếu phẩm cơ bản cho các gia đình di dời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng